偷偷地逃避

thâu thâu địa đào tị

Hán Việt: thâu thâu địa đào tị

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (thâu) + (địa) + (đào) + (tị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sneak out of