偷合苟從 tōu hé gǒu cóng · thâu hợp cẩu tòng Hán Việt: thâu hợp cẩu tòng · Pinyin: tōu hé gǒu cóng Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 合 (hợp) + 苟 (cẩu) + 從 (tòng)Pinyintōu hé gǒu cóngHán Việtthâu hợp cẩu tòngCấu tạo偷 + 合 + 苟 + 從 · thâu + hợp + cẩu + tòng nghĩa thành phần: thâu + hợp + cẩu + tòng