偷媚取容

tōu mèi qǔ róng thâu mị thủ dung

Hán Việt: thâu mị thủ dung · Pinyin: tōu mèi qǔ róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (mị) + (thủ) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巧黠谄媚以取悦于人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巧黠谄媚以取悦于人。