偷安苟且

tōu ān gǒu qiě thâu an cẩu thả

Hán Việt: thâu an cẩu thả · Pinyin: tōu ān gǒu qiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (an) + (cẩu) + (thả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偷安:只图眼前的安逸;苟且:得过且过。只顾眼前的安逸,不顾将来。