偷懶的人

thâu lại đích nhân

Hán Việt: thâu lại đích nhân

Tổng quan

người trốn việc, người hay lỉnh (((cũng) skulk)

Cấu tạo: (thâu) + (lại) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trốn việc, người hay lỉnh (((cũng) skulk)