偷懶耍滑 tōu lǎn shuǎ huá · thâu lại sái hoạt Hán Việt: thâu lại sái hoạt · Pinyin: tōu lǎn shuǎ huá Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 懶 (lại) + 耍 (sái) + 滑 (hoạt)Pinyintōu lǎn shuǎ huáHán Việtthâu lại sái hoạtCấu tạo偷 + 懶 + 耍 + 滑 · thâu + lại + sái + hoạt nghĩa thành phần: thâu + lại + sái + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有意逃避、耍弄手段使自己少出力或不担责任。