偷懶耍滑

tōu lǎn shuǎ huá thâu lại sái hoạt

Hán Việt: thâu lại sái hoạt · Pinyin: tōu lǎn shuǎ huá

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (lại) + (sái) + (hoạt)