偷活

tōu huó thâu hoạt

Hán Việt: thâu hoạt · Pinyin: tōu huó

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (hoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 苟且求生。《戰國策.劉向序》:「苟以詐偽偷活取容,自上為之,何以率下?」唐.韓愈〈祭鱷魚文〉:「刺史雖駑弱,亦安肯為鱷魚低首下心,伈伈睍睍,為民吏羞,以偷活於此邪!」也作「偷生」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偷生,苟且求活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偷生,苟且求活。

Eng

  • Cihui 偷活 ōuhuó* v. drag out an ignoble existence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

偷生 · 贪生