偷狗戲雞 tōu gǒu xì jī · thâu cẩu hí kê Hán Việt: thâu cẩu hí kê · Pinyin: tōu gǒu xì jī Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 狗 (cẩu) + 戲 (hí) + 雞 (kê)Pinyintōu gǒu xì jīHán Việtthâu cẩu hí kêCấu tạo偷 + 狗 + 戲 + 雞 · thâu + cẩu + hí + kê nghĩa thành phần: thâu + cẩu + hí + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不务正业。