偷盗死尸 thâu đạo tử thi Hán Việt: thâu đạo tử thi Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 盜 (đạo) + 死 (tử) + 屍 (thi)Hán Việtthâu đạo tử thiTừ loạiđộngCấu tạo偷 + 盜 + 死 + 屍 · thâu + đạo + tử + thi nghĩa thành phần: thâu + đạo + tử + thi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trộm xác chếtBiên soạn steal corpses; snatch bodiesEngCihui 偷盜死屍 ōudào sǐshī v.o. steal corpses; snatch bodies