偷盜死屍

thâu đạo tử thi

Hán Việt: thâu đạo tử thi

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (đạo) + (tử) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偷盜死屍 ōudào sǐshī v.o. steal corpses; snatch bodies