偷竊恐怖 thâu thiết khủng phố Hán Việt: thâu thiết khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 竊 (thiết) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtthâu thiết khủng phốCấu tạo偷 + 竊 + 恐 + 怖 · thâu + thiết + khủng + phố nghĩa thành phần: thâu + thiết + khủng + phố Nghĩa EngCihui kleptophobia