偷窃恐怖

thâu thiết khủng phố

Hán Việt: thâu thiết khủng phố

Tổng quan

Cấu tạo: 偷 (thâu) + 竊 (thiết) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng sợ ăn trộm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kleptophobia

Eng

  • Cihui kleptophobia

Từ liên quan

Gần nghĩa

偷窃癖地 · 恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿 · 恐怖电影 · 恐怖组织