偷竊數據 tōu qiè shù jù · thâu thiết sổ cứ Hán Việt: thâu thiết sổ cứ · Pinyin: tōu qiè shù jù Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 竊 (thiết) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyintōu qiè shù jùHán Việtthâu thiết sổ cứCấu tạo偷 + 竊 + 數 + 據 · thâu + thiết + sổ + cứ nghĩa thành phần: thâu + thiết + sổ + cứ