偷窃数据 tōu qiè shù jù·thâu thiết sổ cứ Hán Việt: thâu thiết sổ cứ · Pinyin: tōu qiè shù jù Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 竊 (thiết) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyintōu qiè shù jùHán Việtthâu thiết sổ cứTừ loạiđộngCấu tạo偷 + 竊 + 數 + 據 · thâu + thiết + sổ + cứ nghĩa thành phần: thâu + thiết + sổ + cứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trộm cắp dữ liệuĐứcHandedict Datendiebstahl, Datenklau (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa偷窃癖地 · 数据介面 · 数据传输 · 数据压缩 · 数据处理 · 数据字典 · 数据总线 · 数据手册