偷走某物 thâu tẩu mỗ vật Hán Việt: thâu tẩu mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 走 (tẩu) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việtthâu tẩu mỗ vậtCấu tạo偷 + 走 + 某 + 物 · thâu + tẩu + mỗ + vật nghĩa thành phần: thâu + tẩu + mỗ + vật Nghĩa EngCihui go south with sb