偷運入國

thâu vận nhập quốc

Hán Việt: thâu vận nhập quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (vận) + (nhập) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偷運入國 ōuyùn rùguó v.p. smuggle goods into a country