偷錢包的人
thâu tiễn bao đích nhân
Hán Việt: thâu tiễn bao đích nhân · Pinyin: tōu qián bāo de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 偷 (thâu) + 錢 (tiễn) + 包 (bao) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: thâu tiễn bao đích nhân · Pinyin: tōu qián bāo de rén
Cấu tạo: 偷 (thâu) + 錢 (tiễn) + 包 (bao) + 的 (đích) + 人 (nhân)