偷闲躲静 thâu nhàn đóa tĩnh Hán Việt: thâu nhàn đóa tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 闲 (nhàn) + 躲 (đóa) + 静 (tĩnh)Hán Việtthâu nhàn đóa tĩnhCấu tạo偷 + 闲 + 躲 + 静 · thâu + nhàn + đóa + tĩnh nghĩa thành phần: thâu + nhàn + đóa + tĩnh