偷閒躲靜

tōu xián duǒ jìng thâu gian đóa tĩnh

Hán Việt: thâu gian đóa tĩnh · Pinyin: tōu xián duǒ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (gian) + (đóa) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摆脱杂务,得个清静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摆脱杂务,得个清静。