偷食禁果

thâu thực cấm quả

Hán Việt: thâu thực cấm quả

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (thực) + (cấm) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偷食禁果 ōushí jìnguǒ v.o. eat forbidden fruit