偷雞盜狗
thâu kê đạo cẩu
Hán Việt: thâu kê đạo cẩu · Pinyin: tōu jī dào gǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指偷窃的行为。也指不正经的勾当。同“偷鸡摸狗”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"偷鸡摸狗"。
- Tân Hoa Tự Điển 指偷窃的行为。也指不正经的勾当。同偷鸡摸狗”。
Hán Việt: thâu kê đạo cẩu · Pinyin: tōu jī dào gǒu