偽造文書

wěi zào wén shū ngụy tạo văn thư

Hán Việt: ngụy tạo văn thư · Pinyin: wěi zào wén shū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (tạo) + (văn) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刑法上指圖利他人或自己、損害公眾或他人利益而假造文書、貨幣、公(私)印文、有價證券及棧(倉)單等。

Eng

  • Cihui 偽造文書 ěizào wénshū v.o. forge/counterfeit documents