償付能力

cháng fù néng lì thường phó năng lực

Hán Việt: thường phó năng lực · Pinyin: cháng fù néng lì

Tổng quan

tình trạng có thể trả được nợ

Cấu tạo: (thường) + (phó) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng có thể trả được nợ

Eng

  • Cihui 償付能力 hángfù nénglì n. solvency