償還期限 cháng huán qī xiàn · thường hoàn kì hạn Hán Việt: thường hoàn kì hạn · Pinyin: cháng huán qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 還 (hoàn) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyincháng huán qī xiànHán Việtthường hoàn kì hạnCấu tạo償 + 還 + 期 + 限 · thường + hoàn + kì + hạn nghĩa thành phần: thường + hoàn + kì + hạn