偿还期限

cháng huán qī xiànthường hoàn kì hạn

Hán Việt: thường hoàn kì hạn · Pinyin: cháng huán qī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 償 (thường) + 還 (hoàn) + 期 (kì) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời hạn trả

Đức

  • Handedict Amortisationszeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

偿还借款 · 偿还债务 · 偿还能力 · 偿还计划 · 偿还金额 · 期限将到 · 期限届满 · 期限延长