償還金額 cháng huán jīn é · thường hoàn kim ngạch Hán Việt: thường hoàn kim ngạch · Pinyin: cháng huán jīn é Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 還 (hoàn) + 金 (kim) + 額 (ngạch)Pinyincháng huán jīn éHán Việtthường hoàn kim ngạchCấu tạo償 + 還 + 金 + 額 · thường + hoàn + kim + ngạch nghĩa thành phần: thường + hoàn + kim + ngạch