傀儡主词 khôi lỗi chủ từ Hán Việt: khôi lỗi chủ từ Tổng quan Cấu tạo: 傀 (khôi) + 儡 (lỗi) + 主 (chủ) + 詞 (từ)Hán Việtkhôi lỗi chủ từTừ loạidanhCấu tạo傀 + 儡 + 主 + 詞 · khôi + lỗi + chủ + từ nghĩa thành phần: khôi + lỗi + chủ + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ ngữ giảBiên soạn 傀儡主詞 uǐlěi zhǔcí n. <lg.> dummy subjectEngCihui 傀儡主詞 uǐlěi zhǔcí n. <lg.> dummy subject Từ liên quan Gần nghĩa傀儡政权 · 傀儡领袖 · 傀儡子 · 傀儡戏 · 傀儡登场 · 傀儡国家 · 傀儡影戏 · 主词式