傀儡主詞

khôi lỗi chủ từ

Hán Việt: khôi lỗi chủ từ

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (lỗi) + (chủ) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傀儡主詞 uǐlěi zhǔcí n. <lg.> dummy subject