傀儡影戲 khôi lỗi ảnh hí Hán Việt: khôi lỗi ảnh hí Tổng quan Cấu tạo: 傀 (khôi) + 儡 (lỗi) + 影 (ảnh) + 戲 (hí)Hán Việtkhôi lỗi ảnh híCấu tạo傀 + 儡 + 影 + 戲 · khôi + lỗi + ảnh + hí nghĩa thành phần: khôi + lỗi + ảnh + hí Nghĩa EngCihui galanty