傀儡政权

kuǐ lěi zhèng quánkhôi lỗi chánh quyền

Hán Việt: khôi lỗi chánh quyền · Pinyin: kuǐ lěi zhèng quán

Tổng quan

Hán Việt: ỔI, KHỐI LUỸ CHÍNH QUYỀN chính quyền bù nhìn; chính phủ bù nhìn

新华 · Tân Hoa Đại lục

形式上雖為獨立國家,但實質上卻受他國或外力所操縱的政權。如偽滿州國。

Cấu tạo: 傀 (khôi) + 儡 (lỗi) + 政 (chánh) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà nước bù nhìn
  • Cihui chế độ bù nhìn
  • Biên soạn 傀儡政權 uǐlěi zhèngquán n. puppet regime

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形式上雖為獨立國家,但實質上卻受他國或外力所操縱的政權。如偽滿州國。

Eng

  • Cihui puppet state; puppet regime

Đức

  • Handedict Marionettenregierung (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傀儡领袖 · 政权真空 · 傀儡子 · 傀儡戏 · 傀儡登场 · 傀儡主词 · 傀儡国家 · 傀儡影戏