傅会牵合 fù huì qiān hé · phó hội khiên hợp Hán Việt: phó hội khiên hợp · Pinyin: fù huì qiān hé Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 会 (hội) + 牵 (khiên) + 合 (hợp)Pinyinfù huì qiān héHán Việtphó hội khiên hợpCấu tạo傅 + 会 + 牵 + 合 · phó + hội + khiên + hợp nghĩa thành phần: phó + hội + khiên + hợp