傅利曼數 fù lì màn shǔ · phó lợi mạn sổ Hán Việt: phó lợi mạn sổ · Pinyin: fù lì màn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 利 (lợi) + 曼 (mạn) + 數 (sổ)Pinyinfù lì màn shǔHán Việtphó lợi mạn sổCấu tạo傅 + 利 + 曼 + 數 · phó + lợi + mạn + sổ nghĩa thành phần: phó + lợi + mạn + sổ