傅粉施朱
phó phấn thi chu
Hán Việt: phó phấn thi chu · Pinyin: fù fěn shī zhū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在臉上塗白粉抹胭脂。比喻修飾打扮。北齊.顏之推《顏氏家訓.勉學》:「無不熏衣剃面,傅粉施朱,駕長簷車,跟高齒屐。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傅:搽;朱:红,指胭脂。搽粉抹胭脂。泛指修饰打扮。
- Tân Hoa Tự Điển 傅搽;朱红,指胭脂。搽粉抹胭脂。泛指修饰打扮。
Eng
- Cihui 傅粉施朱 ùfěnshīzhū f.e. apply makeup