傅粉登场 fù fěn dēng chǎng · phó phấn đăng tràng Hán Việt: phó phấn đăng tràng · Pinyin: fù fěn dēng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 粉 (phấn) + 登 (đăng) + 场 (tràng)Pinyinfù fěn dēng chǎngHán Việtphó phấn đăng tràngCấu tạo傅 + 粉 + 登 + 场 · phó + phấn + đăng + tràng nghĩa thành phần: phó + phấn + đăng + tràng