傍人籬壁

bàng rén lí bì bàng nhân li bích

Hán Việt: bàng nhân li bích · Pinyin: bàng rén lí bì

Tổng quan

phụ thuộc vào người khác

Cấu tạo: (bàng) + (nhân) + (li) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ thuộc vào người khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傍:依靠;篱壁:篱笆墙。依靠着别人家的篱笆墙。比喻依赖或模仿别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 傍依靠;篱壁篱笆墙。依靠着别人家的篱笆墙。比喻依赖或模仿别人。

Eng

  • CC-CEDICT to depend on others
  • Cihui 傍人籬壁 àngrénlíbì f.e. depend on others