傍人籬落 bàng rén lí luò · bàng nhân li lạc Hán Việt: bàng nhân li lạc · Pinyin: bàng rén lí luò Tổng quan Cấu tạo: 傍 (bàng) + 人 (nhân) + 籬 (li) + 落 (lạc)Pinyinbàng rén lí luòHán Việtbàng nhân li lạcCấu tạo傍 + 人 + 籬 + 落 · bàng + nhân + li + lạc nghĩa thành phần: bàng + nhân + li + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻依赖他人。