傍人籬壁

bàng rén lí bì bàng nhân li bích

Hán Việt: bàng nhân li bích · Pinyin: bàng rén lí bì

Tổng quan

phụ thuộc vào người khác

Cấu tạo: (bàng) + (nhân) + (li) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ thuộc vào người khác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻依託、依靠他人。宋.嚴羽《滄浪詩話.答吳景仙書》:「僕之詩辯,乃斷千百年公案,誠驚世絕俗之譚……是自家閉門鑿破此片田地,即非傍人籬壁,拾人涕唾得來者。」

Eng

  • CC-CEDICT to depend on others
  • Cihui 傍人籬壁 àngrénlíbì f.e. depend on others