傍人籬落

bàng rén lí luò bàng nhân li lạc

Hán Việt: bàng nhân li lạc · Pinyin: bàng rén lí luò

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (nhân) + (li) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「寄人籬下」。見「寄人籬下」條。01.宋.劉克莊〈題王推官應麟詩卷〉:「不須更傍人籬落,名父親傳夜半衣。」<a name="依人籬下"> </a>