傍戶而立

bàng hù ér lì bàng hộ nhi lập

Hán Việt: bàng hộ nhi lập · Pinyin: bàng hù ér lì

Tổng quan

đứng gần cửa

Cấu tạo: (bàng) + (hộ) + (nhi) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng gần cửa

Eng

  • CC-CEDICT to stand close to the door
  • Cihui to stand close to the door