傍門依戶

bàng mén yī hù bàng môn y hộ

Hán Việt: bàng môn y hộ · Pinyin: bàng mén yī hù

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (môn) + (y) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傍:依傍,靠着;门、户:家。依靠在别人门庭上。指依赖别人,不能自立。