傑作
kiệt tác
Hán Việt: kiệt tác · Pinyin: jié zuò
Tổng quan
Hán Việt: 傑 TÁC kiệt tác; tác phẩm hay; tác phẩm kinh điển
超过一般水平的好作品。
優秀而特出的作品。如:「這是他精心設計的傑作。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 傑作 iézuò* n. masterpiece M:¹piān/²jiàn/¹běn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 優秀而特出的作品。如:「這是他精心設計的傑作。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超过一般水平的好作品。
- Kaggle Zh-Vi chefdoeuvre
Eng
- JMdict masterpiece
- JMdict masterwork
- JMdict chef d'oeuvre
- JMdict fine piece of work
- JMdict (unintentionally) hilarious
- Cihui masterpiece
Đức
- Handedict Meisterstück, Meisterwerk
ja
- JMdict 傑作(けっさく)
other
- Nguồn khác Công trình cực giá trị, chỉ bài thơ, tập văn, bức hoạ cực hay đẹp