傑克特魯特 jié kè tè lǔ tè · kiệt khắc đặc lỗ đặc Hán Việt: kiệt khắc đặc lỗ đặc · Pinyin: jié kè tè lǔ tè Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 特 (đặc) + 魯 (lỗ) + 特 (đặc)Pinyinjié kè tè lǔ tèHán Việtkiệt khắc đặc lỗ đặcCấu tạo傑 + 克 + 特 + 魯 + 特 · kiệt + khắc + đặc + lỗ + đặc nghĩa thành phần: kiệt + khắc + đặc + lỗ + đặc