傑克特魯特

jié kè tè lǔ tè kiệt khắc đặc lỗ đặc

Hán Việt: kiệt khắc đặc lỗ đặc · Pinyin: jié kè tè lǔ tè

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (khắc) + (đặc) + (lỗ) + (đặc)