傑利蠑螈
kiệt lợi vinh nguyên
Hán Việt: kiệt lợi vinh nguyên · Pinyin: jié lì róng yuán
Tổng quan
phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT (loanword) gerrymander
- Cihui (loanword) gerrymander