傑剋孫維 jié kè sūn wéi · kiệt khắc tôn duy Hán Việt: kiệt khắc tôn duy · Pinyin: jié kè sūn wéi Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 剋 (khắc) + 孫 (tôn) + 維 (duy)Pinyinjié kè sūn wéiHán Việtkiệt khắc tôn duyCấu tạo傑 + 剋 + 孫 + 維 · kiệt + khắc + tôn + duy nghĩa thành phần: kiệt + khắc + tôn + duy