傑卡織機 kiệt tạp chức ki Hán Việt: kiệt tạp chức ki Tổng quan khung dệt dệt hoa, vải dệt hoa Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 卡 (tạp) + 織 (chức) + 機 (ki)Hán Việtkiệt tạp chức kiCấu tạo傑 + 卡 + 織 + 機 · kiệt + tạp + chức + ki nghĩa thành phần: kiệt + tạp + chức + ki Nghĩa ViệtCihui khung dệt dệt hoa, vải dệt hoa