傖夫俗子

sanh phu tục tử

Hán Việt: sanh phu tục tử

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (phu) + (tục) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傖夫俗子 āngfūsúzǐ f.e. vulgar person