傘兵跳傘服

tán binh khiêu tán phục

Hán Việt: tán binh khiêu tán phục

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (binh) + (khiêu) + (tán) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui jumpsuit