傘形珊瑚 tán hình san hô Hán Việt: tán hình san hô Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 形 (hình) + 珊 (san) + 瑚 (hô)Hán Việttán hình san hôCấu tạo傘 + 形 + 珊 + 瑚 · tán + hình + san + hô nghĩa thành phần: tán + hình + san + hô Nghĩa EngCihui umbellula