備一首持 bèi yī shǒu chí · bị nhất thủ trì Hán Việt: bị nhất thủ trì · Pinyin: bèi yī shǒu chí Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 一 (nhất) + 首 (thủ) + 持 (trì)Pinyinbèi yī shǒu chíHán Việtbị nhất thủ trìCấu tạo備 + 一 + 首 + 持 · bị + nhất + thủ + trì nghĩa thành phần: bị + nhất + thủ + trì