備位充數

bèi wèi chōng shù bị vị sung sổ

Hán Việt: bị vị sung sổ · Pinyin: bèi wèi chōng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (vị) + (sung) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 備位充數 èiwèichōngshù f.e. <humb.> just to fill a post