備位充數 bèi wèi chōng shù · bị vị sung sổ Hán Việt: bị vị sung sổ · Pinyin: bèi wèi chōng shù Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 位 (vị) + 充 (sung) + 數 (sổ)Pinyinbèi wèi chōng shùHán Việtbị vị sung sổCấu tạo備 + 位 + 充 + 數 · bị + vị + sung + sổ nghĩa thành phần: bị + vị + sung + sổ Nghĩa EngCihui 備位充數 èiwèichōngshù f.e. <humb.> just to fill a post