備位將相 bèi wèi jiàng xiàng · bị vị tương tương Hán Việt: bị vị tương tương · Pinyin: bèi wèi jiàng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 位 (vị) + 將 (tương) + 相 (tương)Pinyinbèi wèi jiàng xiàngHán Việtbị vị tương tươngCấu tạo備 + 位 + 將 + 相 · bị + vị + tương + tương nghĩa thành phần: bị + vị + tương + tương