備多力分 bèi duō lì fēn · bị đa lực phân Hán Việt: bị đa lực phân · Pinyin: bèi duō lì fēn Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 多 (đa) + 力 (lực) + 分 (phân)Pinyinbèi duō lì fēnHán Việtbị đa lực phânCấu tạo備 + 多 + 力 + 分 · bị + đa + lực + phân nghĩa thành phần: bị + đa + lực + phân