備抵耗減 bị để háo giảm Hán Việt: bị để háo giảm Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 抵 (để) + 耗 (háo) + 減 (giảm)Hán Việtbị để háo giảmCấu tạo備 + 抵 + 耗 + 減 · bị + để + háo + giảm nghĩa thành phần: bị + để + háo + giảm Nghĩa EngCihui 備抵耗減 èidǐhàojiǎn n. <acct.> depletion allowance