備於萬一 bị vu vạn nhất Hán Việt: bị vu vạn nhất Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 於 (vu) + 萬 (vạn) + 一 (nhất)Hán Việtbị vu vạn nhấtCấu tạo備 + 於 + 萬 + 一 · bị + vu + vạn + nhất nghĩa thành phần: bị + vu + vạn + nhất Nghĩa EngCihui 備於萬一 èiyúwànyī f.e. keep one's power